Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chúc phúc, chúc mừng" (1)

chúc phúc, chúc mừng
Tiếng Anh Cụm từto bless, to wish happiness
Từ vựng của tôi
Chúc phúc cho cuộc hôn nhân hạnh phúc của hai người.
I bless the couple’s happy marriage.

swap_horiz Từ liên quan "chúc phúc, chúc mừng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chúc phúc, chúc mừng" (0)

Không tìm thấy cụm từ.